công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Bình Minh Tam Đảo Mã số thuế: 2500615044 Địa chỉ: Khu 8, Xã Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Bình Minh Tam Đảo
Mã số thuế: 2500615044
Địa chỉ: Khu 8, Xã Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Hoài Thu
Ngày cấp giấy phép: 21/09/2018
Ngày hoạt động: 21/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
60 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
63 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
64 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
67 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
68 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
69 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
71 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
72 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
75 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
76 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
77 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
78 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
80 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
81 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
82 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
83 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
84 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
85 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
86 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
87 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
88 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
89 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
90 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
92 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
93 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
94 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
95 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
96 Vận tải đường ống   49400
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
101 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
102 Khách sạn   55101
103 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
104 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
105 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
106 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
107 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
108 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
109 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
110 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn