công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Nội Thất Vahome Mã số thuế: 2500616016 Địa chỉ: Số nhà 12/S8, Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
 
Công Ty Cổ Phần Nội Thất Vahome
Mã số thuế: 2500616016
Địa chỉ: Số nhà 12/S8, Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Quang
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
22 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
23 Sản xuất mực in   20222
24 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
25 Sản xuất xi măng   23941
26 Sản xuất vôi   23942
27 Sản xuất thạch cao   23943
28 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
29 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
30 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
31 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
32 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
33 Đúc sắt thép   24310
34 Đúc kim loại màu   24320
35 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
36 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
37 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
38 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
39 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
40 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
41 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
42 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
43 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
44 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
45 Sản xuất pin và ắc quy   27200
46 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
47 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
48 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
49 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
50 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
51 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
52 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
53 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
54 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
55 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
56 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
57 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
58 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
59 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
60 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
61 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
62 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
63 Sản xuất máy luyện kim   28230
64 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
65 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
66 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
67 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
68 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
69 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
70 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
71 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
72 Sản xuất nhạc cụ   32200
73 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
74 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
75 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
76 Thoát nước   37001
77 Xử lý nước thải   37002
78 Thu gom rác thải không độc hại   38110
79 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
80 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
81 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
82 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
83 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
84 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
85 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
86 Đại lý   46101
87 Môi giới   46102
88 Đấu giá   46103
89 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
90 Bán buôn quặng kim loại   46621
91 Bán buôn sắt, thép   46622
92 Bán buôn kim loại khác   46623
93 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
95 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
96 Bán buôn xi măng   46632
97 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
98 Bán buôn kính xây dựng   46634
99 Bán buôn sơn, vécni   46635
100 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
101 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
103 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
104 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
105 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
106 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
107 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
108 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
109 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
110 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
113 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
114 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
115 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
117 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
118 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
119 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
120 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
121 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
124 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
125 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
126 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
127 Vận tải đường ống   49400
128 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
129 Hoạt động kiến trúc   71101
130 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
131 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
132 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
133 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
134 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
135 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
136 Quảng cáo   73100
137 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
138 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
139 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
140 Cho thuê xe có động cơ 7710  
141 Cho thuê ôtô   77101
142 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
144 Cho thuê băng, đĩa video   77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
153 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn