công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hh Việt Nam Mã số thuế: 0108488008 Địa chỉ: Nhà Số 3, đường Nguyễn Cảnh Dị, Tổ 41, Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Hh Việt Nam
Mã số thuế: 0108488008 
Địa chỉ: Nhà Số 3, đường Nguyễn Cảnh Dị, Tổ 41, Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Huy
Ngày cấp giấy phép: 25-10-2018
Ngày hoạt động: 25-10-2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
12 Bán buôn vải   46411
13 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
14 Bán buôn hàng may mặc   46413
15 Bán buôn giày dép   46414
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
37 Bán buôn quặng kim loại   46621
38 Bán buôn sắt, thép   46622
39 Bán buôn kim loại khác   46623
40 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
42 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
43 Bán buôn xi măng   46632
44 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
45 Bán buôn kính xây dựng   46634
46 Bán buôn sơn, vécni   46635
47 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
48 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
51 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
52 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
53 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
54 Bán buôn cao su   46694
55 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
56 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
57 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
58 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
59 Bán buôn tổng hợp   46900
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
63 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
64 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
65 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
66 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
67 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
76 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
77 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
78 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
79 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
80 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
81 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
82 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
83 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
84 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
85 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
86 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
89 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
90 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
91 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
92 Vận tải đường ống   49400
93 Hoạt động viễn thông khác 6190  
94 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
95 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
96 Lập trình máy vi tính   62010
97 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
98 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
99 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
100 Cổng thông tin   63120
101 Hoạt động thông tấn   63210
102 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
103 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
104 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
105 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
106 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
107 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
108 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
109 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
110 Bảo hiểm nhân thọ   65110
111 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
112 Hoạt động kiến trúc   71101
113 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
114 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
115 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
116 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
117 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
118 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
119 Quảng cáo   73100
120 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
121 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
122 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
123 Cho thuê xe có động cơ 7710  
124 Cho thuê ôtô   77101
125 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
126 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
127 Cho thuê băng, đĩa video   77220
128 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn