công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Và Đầu Tư Thương Mại Sơn Hà Mã số thuế: 0801264678 Địa chỉ: Số nhà 78, phố Trần Hưng Đạo, Thị trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Và Đầu Tư Thương Mại Sơn Hà
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0801264678
Địa chỉ: Số nhà 78, phố Trần Hưng Đạo, Thị trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Hoàng Minh Đức
Ngày cấp giấy phép: 16/11/2018
Ngày hoạt động: 15/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Thu gom rác thải độc hại 3812  
20 Thu gom rác thải y tế   38121
21 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn đồ uống 4633  
37 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
38 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
41 Bán buôn vải   46411
42 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
43 Bán buôn hàng may mặc   46413
44 Bán buôn giày dép   46414
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
46 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
47 Bán buôn xi măng   46632
48 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
49 Bán buôn kính xây dựng   46634
50 Bán buôn sơn, vécni   46635
51 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
52 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
55 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
56 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
57 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
58 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
59 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
60 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
63 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
64 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
65 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
66 Vận tải đường ống   49400
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
71 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
72 Khách sạn   55101
73 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
74 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
75 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
76 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
77 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
78 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
79 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
80 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn