công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Phạm Huyền Trang Mã số thuế: 0801264396 Địa chỉ: Thôn Cao Duệ, Xã Nhật Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty TNHH Mtv Phạm Huyền Trang
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0801264396
Địa chỉ: Thôn Cao Duệ, Xã Nhật Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Tuân
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
7 Tái chế phế liệu 3830  
8 Tái chế phế liệu kim loại   38301
9 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
11 Xây dựng nhà các loại   41000
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
38 Bán buôn quặng kim loại   46621
39 Bán buôn sắt, thép   46622
40 Bán buôn kim loại khác   46623
41 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
52 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
53 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
54 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
55 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
56 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
57 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
58 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
59 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
78 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
79 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
80 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
92 Bốc xếp hàng hóa 5224  
93 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
94 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
95 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
96 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
97 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
99 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
100 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
101 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
102 Bưu chính   53100
103 Chuyển phát   53200
104 Cho thuê xe có động cơ 7710  
105 Cho thuê ôtô   77101
106 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
107 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
108 Cho thuê băng, đĩa video   77220
109 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn