công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Phụ Tùng Mạnh Phát Mã số thuế: 0108489361 Địa chỉ: Số nhà 2 ngách 20 ngõ 41 phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phụ Tùng Mạnh Phát
Mã số thuế: 0108489361
Địa chỉ: Số nhà 2 ngách 20 ngõ 41 phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thành Trung
Ngày cấp giấy phép: 29/10/2018
Ngày hoạt động: 26/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
13 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
14 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
15 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
19 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
20 Sản xuất đồng hồ   26520
21 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
22 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
23 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
24 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
25 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
27 Sản xuất xe có động cơ   29100
28 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
29 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
30 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
31 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
32 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
33 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
34 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
35 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
36 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
37 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
39 Bán buôn vải   46411
40 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
41 Bán buôn hàng may mặc   46413
42 Bán buôn giày dép   46414
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
64 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
65 Bán buôn dầu thô   46612
66 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
67 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
69 Bán buôn quặng kim loại   46621
70 Bán buôn sắt, thép   46622
71 Bán buôn kim loại khác   46623
72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
94 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
95 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
96 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
98 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
99 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
100 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
101 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
102 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
103 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
104 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
107 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
108 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
109 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
111 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
112 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
113 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
114 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
115 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
116 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
117 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
118 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
119 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
120 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
121 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
122 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn