công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Cơ Khí Tđt Mã số thuế: 0801265343 Địa chỉ: Lô LK5-32 khu dân cư Thanh Bình, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Cơ Khí Tđt
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0801265343
Địa chỉ: Lô LK5-32 khu dân cư Thanh Bình, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thoa
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
19 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
22 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
25 Bán buôn quặng kim loại   46621
26 Bán buôn sắt, thép   46622
27 Bán buôn kim loại khác   46623
28 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
31 Bán buôn xi măng   46632
32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
33 Bán buôn kính xây dựng   46634
34 Bán buôn sơn, vécni   46635
35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
36 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
42 Bán buôn cao su   46694
43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
47 Bán buôn tổng hợp   46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
50 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
51 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
52 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
53 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
54 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
55 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
56 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
65 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
66 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
67 Cho thuê xe có động cơ 7710  
68 Cho thuê ôtô   77101
69 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
71 Cho thuê băng, đĩa video   77220
72 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn