công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Quang Minh Vn Mã số thuế: 0601163175 Địa chỉ:  Số 9 Nguyễn Hới, Khu TĐC Phạm Ngũ Lão, Xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty TNHH Thương Mại Quang Minh Vn
Mã số thuế: 0601163175
Địa chỉ: Số 9 Nguyễn Hới, Khu TĐC Phạm Ngũ Lão, Xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Thêu
Ngày cấp giấy phép: 14/09/2018
Ngày hoạt động: 12/09/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
2 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
3 Xay xát   10611
4 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
5 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
6 Sản xuất đường   10720
7 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
8 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
9 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
10 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
11 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
12 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
13 Sản xuất rượu vang   11020
14 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
40 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
41 Bán buôn xi măng   46632
42 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
43 Bán buôn kính xây dựng   46634
44 Bán buôn sơn, vécni   46635
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
48 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
49 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
50 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
51 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
52 Bán buôn cao su   46694
53 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
54 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
55 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
56 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
57 Bán buôn tổng hợp   46900
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
59 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
60 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
61 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
72 Vận tải hành khách hàng không   51100
73 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
78 Cho thuê xe có động cơ 7710  
79 Cho thuê ôtô   77101
80 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
81 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
82 Cho thuê băng, đĩa video   77220
83 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn