công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đầu Tư Dũng Minh Mã số thuế: 0108490656 Địa chỉ: Lô số 9, khu Đồng Sầy, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đầu Tư Dũng Minh
Mã số thuế: 0108490656
Địa chỉ: Lô số 9, khu Đồng Sầy, thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ma Văn Dũng
Ngày cấp giấy phép: 29/10/2018
Ngày hoạt động: 26/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
40 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
41 Bán buôn xi măng   46632
42 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
43 Bán buôn kính xây dựng   46634
44 Bán buôn sơn, vécni   46635
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
50 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
51 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
52 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
58 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
59 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
60 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
64 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
65 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
66 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
67 Vận tải đường ống   49400
68 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
69 Khách sạn   55101
70 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
71 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
72 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
73 Cơ sở lưu trú khác 5590  
74 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
75 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
76 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
77 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
78 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
79 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
80 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
81 Dịch vụ ăn uống khác   56290
82 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
83 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
84 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
85 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
86 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
88 Dịch vụ đóng gói   82920
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn