công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ha Vina Mã số thuế: 0801264798 Địa chỉ: Thôn Bùi Hòa, Xã Hoàng Hanh, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ha Vina
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0801264798
Địa chỉ: Thôn Bùi Hòa, Xã Hoàng Hanh, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Phạm Quang Viết
Ngày cấp giấy phép: 17/11/2018
Ngày hoạt động: 17/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
22 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
23 Bán buôn xi măng   46632
24 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
25 Bán buôn kính xây dựng   46634
26 Bán buôn sơn, vécni   46635
27 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
28 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
32 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
33 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
34 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
41 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
42 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
43 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
45 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
46 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
47 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
48 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
49 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
50 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
51 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
52 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
54 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
55 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
56 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
65 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
66 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
67 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
68 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
70 Vận tải hành khách hàng không   51100
71 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
76 Bốc xếp hàng hóa 5224  
77 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
78 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
79 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
80 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
81 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
83 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
84 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
85 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
86 Bưu chính   53100
87 Chuyển phát   53200
88 Cho thuê xe có động cơ 7710  
89 Cho thuê ôtô   77101
90 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
92 Cho thuê băng, đĩa video   77220
93 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
95 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
96 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
97 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
99 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
101 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn