công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Phúc Nguyên Mã số thuế: 0108377682 Địa chỉ: Số 11 Liền kề 4, KĐT Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Phúc Nguyên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108377682
Địa chỉ: Số 11 Liền kề 4, KĐT Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lưu Hữu Phúc
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
23 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
24 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
25 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
26 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
27 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
28 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
29 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
30 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
31 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
32 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
33 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
34 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
35 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
36 Xay xát   10611
37 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
38 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
39 Sản xuất đường   10720
40 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
41 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
42 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
43 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
44 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
45 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
46 Sản xuất rượu vang   11020
47 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
53 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
54 Bán buôn hoa và cây   46202
55 Bán buôn động vật sống   46203
56 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
57 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
58 Bán buôn gạo   46310
59 Bán buôn thực phẩm 4632  
60 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
61 Bán buôn thủy sản   46322
62 Bán buôn rau, quả   46323
63 Bán buôn cà phê   46324
64 Bán buôn chè   46325
65 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
66 Bán buôn thực phẩm khác   46329
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
79 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
80 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
81 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
82 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
83 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
84 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
85 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
86 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
87 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
88 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
89 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
90 Vận tải hành khách đường sắt   49110
91 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
92 Vận tải bằng xe buýt   49200
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
98 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
99 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
100 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
101 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn