công ty dịch vụ kiểm toán mkf

Mã số thuế Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Phú Yb Mã số thuế: 5200892959 Địa chỉ: Tổ 14A, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Phú Yb
Mã số thuế: 5200892959
Địa chỉ: Tổ 14A, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Tạ Thị Mười Thu
Ngày cấp giấy phép: 30/09/2018
Ngày hoạt động: 28/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
61 Bán buôn dầu thô   46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
65 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
66 Bán buôn xi măng   46632
67 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
68 Bán buôn kính xây dựng   46634
69 Bán buôn sơn, vécni   46635
70 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
71 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
73 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
74 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
75 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
76 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
77 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
78 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
79 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
80 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
81 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
82 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
83 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
84 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
87 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
88 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
89 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
90 Vận tải đường ống   49400
91 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
92 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
93 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
94 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
95 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
96 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
97 Vận tải hành khách hàng không   51100
98 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
106 Bốc xếp hàng hóa 5224  
107 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
108 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
109 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
110 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
111 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
112 Cho thuê xe có động cơ 7710  
113 Cho thuê ôtô   77101
114 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
115 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
116 Cho thuê băng, đĩa video   77220
117 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
118 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
119 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
120 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
121 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
122 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
123 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
124 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
125 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn